Skip to main content
Tra cứu mã số thuế doanh nghiệp

1101891869 - CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ SINH HỌC VLAND TP HỒ CHÍ MINH

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ SINH HỌC VLAND TP HỒ CHÍ MINH là doanh nghiệp loại hình Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên, đăng ký hoạt động tại Long An từ ngày 03/10/2024. Doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu Chi tiết: Sản xuất chế phẩm sinh học, men vi sinh, men tiêu hóa cung cấp cho gia súc, gia cầm, thủy sản và nông nghiệp. (mã ngành 2100(Chính)) và 5 ngành nghề khác. Trụ sở chính tại Lô M4, đường số 04, Khu công nghiệp Phúc Long, Xã Long Hiệp, Huyện Bến Lức, Long An. Tình trạng pháp lý: Đang hoạt động.

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ SINH HỌC VLAND TP HỒ CHÍ MINH
Mã số thuế:
1101891869
Địa chỉ mới:
Tên quốc tế:
VLAND BIOTECH HO CHI MINH COMPANY LIMITED
Tên viết tắt:
VLAND BIOTECH HCM CO., LTD
Người đại diện:
WU, JIAPENG
Cơ quan đăng ký:
Tỉnh Long An
Trạng thái:
Ngày đăng ký:
03/10/2024
Dữ liệu cập nhật:
Nếu bạn có đề xuất tính năng giúp nâng cao hiệu suất làm việc hoặc ý tưởng, góp ý cho hệ thống, vui lòng liên hệ.

Cần biết nhiều hơn về CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ SINH HỌC VLAND TP HỒ CHÍ MINH?

Phân tích báo cáo tài chính, tuân thủ pháp lý, thống kê chuyên sâu và giám sát biến động doanh nghiệp.

  • Phân tích báo cáo tài chính
  • Thống kê & biểu đồ
  • Tuân thủ pháp lý
  • Giám sát doanh nghiệp
Tìm hiểu giải pháp So sánh các gói Liên hệ Dữ liệu chuẩn hóa từ nguồn chính thống

Ngành nghề kinh doanh

8299 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu các mặt hàng có mã HS sau đây: 01.01; 01.02; 01.03; 01.04; 01.05; 01.06; 02.01; 02.02; 02.03; 02.04; 02.06; 02.07; 02.08; 02.09; 02.10; 0205.00.00; 03.01; 03.02; 03.03; 03.04; 03.05; 03.06; 03.07; 03.08; 03.09; 04.01; 04.02; 04.03; 04.04; 04.05; 04.06; 04.07; 04.08; 04.10; 0409.00.00; 05.02; 05.05; 05.06; 05.07; 05.08; 05.11; 0504.00.00; 06.01; 06.02; 06.03; 06.04; 07.01; 07.03; 07.04; 07.05; 07.06; 07.08; 07.09; 07.10; 07.11; 07.12; 07.13; 07.14; 0702.00.00; 0707.00.00; 08.01; 08.02; 08.03; 08.04; 08.05; 08.06; 08.07; 08.08; 08.09; 08.10; 08.11; 08.12; 08.13; 0814.00.00; 09.01; 09.02; 09.04; 09.05; 09.06; 09.07; 09.08; 09.09; 09.10; 0903.00.00; 10.01; 10.02; 10.03; 10.04; 10.05; 10.06; 10.07; 10.08; 11.01; 11.02; 11.03; 11.04; 11.05; 11.06; 11.07; 11.08; 1109.00.00; 12.01; 12.02; 12.05; 12.07; 12.08; 12.09; 12.10; 12.11; 12.12; 12.14; 1203.00.00; 1204.00.00; 1206.00.00; 1213.00.00; 13.01; 13.02; 14.01; 14.04; 15.01; 15.02; 15.03; 15.04; 15.05; 15.07; 15.08; 15.09; 15.10; 15.11; 15.12; 15.13; 15.14; 15.15; 15.16; 15.17; 15.18; 15.21; 1506.00.00; 16.01; 16.02; 16.03; 16.04; 16.05; 17.01; 17.02; 17.03; 17.04; 18.01; 18.03; 18.06; 1802.00.00; 1804.00.00; 19.04; 19.05; 1903.00.00; 20.01; 20.02; 20.03; 20.04; 20.05; 20.08; 20.09; 2006.00.00; 21.01; 21.02; 21.03; 21.04; 21.06; 2209.00.00; 23.01; 23.02; 23.03; 23.04; 23.06; 23.09 (trừ 2309.90.90); 2305.00.00; 2307.00.00; 2308.00.00; 24.01; 24.03; 25.01; 25.08; 25.10; 25.17; 25.18; 25.22; 25.30; 28.04; 28.11; 28.17; 28.20; 28.26; 28.27; 28.29; 28.33; 28.35; 28.36; 28.42; 28.43; 29.01; 29.06; 29.07; 29.14; 29.18; 29.21 (trừ 2921.59.00; 2921.19.00); 29.22; 29.23; 29.30; 29.31; 29.33; 29.36; 2940.00.00; 2942.00.00; 30.02; 30.03; 30.04; 31.01; 31.02; 31.03; 31.04; 31.05; 32.01; 32.03; 32.04; 33.01; 33.02; 33.06; 35.02; 35.03; 35.06; 35.07; 3504.00.00; 38.01; 38.02; 38.04; 38.05; 38.06; 38.08; 38.09; 38.10; 38.11; 38.12; 38.15; 38.16; 38.21; 38.22; 38.23; 38.24; 3803.00.00; 3807.00.00; 3813.00.00; 3814.00.00; 3817.00.00; 3818.00.00; 3819.00.00; 3820.00.00; 41.01; 41.02; 41.03; 43.01; 44.01; 44.03; 44.04; 44.05; 44.07; 5001.00.00; 5003.00.00; 51.01; 51.02; 51.03; 52.02; 5201.00.00; 5203.00.00; 53.01; 53.02; 53.03; 53.05; 84.19; 84.24; 84.25; 84.26; 84.27; 84.28; 84.29; 84.30; 84.31; 84.32; 84.33; 84.36; 84.37; 84.47; 84.48; 84.74; 84.75; 84.76; 84.77; 84.78; 84.79; 84.80; 84.81; 8449.00.00; 88.02; 88.04; 88.05; 88.06; 88.07; 90.01; 90.02; 90.03; 90.04; 90.05; 90.06; 90.07; 90.08; 90.10; 90.11; 90.12; 90.13; 90.14; 90.15; 90.17; 90.18; 90.19; 90.20; 90.21; 90.22; 90.24; 90.25; 90.26; 90.27; 90.28; 90.29; 90.30; 90.31; 90.32; 9016.00.00; 9023.00.00 và 9033.00.00
4669 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Thực hiện quyền phân phối bán buôn (không lập cơ sở bán buôn) các mặt hàng có mã sau đây: 01.01; 01.02; 01.03; 01.04; 01.05; 01.06; 02.01; 02.02; 02.03; 02.04; 02.06; 02.07; 02.08; 02.09; 02.10; 0205.00.00; 03.01; 03.02; 03.03; 03.04; 03.05; 03.06; 03.07; 03.08; 03.09; 04.01; 04.02; 04.03; 04.04; 04.05; 04.06; 04.07; 04.08; 04.10; 0409.00.00; 05.02; 05.05; 05.06; 05.07; 05.08; 05.11; 0504.00.00; 06.01; 06.02; 06.03; 06.04; 07.01; 07.03; 07.04; 07.05; 07.06; 07.08; 07.09; 07.10; 07.11; 07.12; 07.13; 07.14; 0702.00.00; 0707.00.00; 08.01; 08.02; 08.03; 08.04; 08.05; 08.06; 08.07; 08.08; 08.09; 08.10; 08.11; 08.12; 08.13; 0814.00.00; 09.01; 09.02; 09.04; 09.05; 09.06; 09.07; 09.08; 09.09; 09.10; 0903.00.00; 10.01; 10.02; 10.03; 10.04; 10.05; 10.06; 10.07; 10.08; 11.01; 11.02; 11.03; 11.04; 11.05; 11.06; 11.07; 11.08; 1109.00.00; 12.01; 12.02; 12.05; 12.07; 12.08; 12.09; 12.10; 12.11; 12.12; 12.14; 1203.00.00; 1204.00.00; 1206.00.00; 1213.00.00; 13.01; 13.02; 14.01; 14.04; 15.01; 15.02; 15.03; 15.04; 15.05; 15.07; 15.08; 15.09; 15.10; 15.11; 15.12; 15.13; 15.14; 15.15; 15.16; 15.17; 15.18; 15.21; 1506.00.00; 16.01; 16.02; 16.03; 16.04; 16.05; 17.01; 17.02; 17.03; 17.04; 18.01; 18.03; 18.06; 1802.00.00; 1804.00.00; 19.04; 19.05; 1903.00.00; 20.01; 20.02; 20.03; 20.04; 20.05; 20.08; 20.09; 2006.00.00; 21.01; 21.02; 21.03; 21.04; 21.06; 2209.00.00; 23.01; 23.02; 23.03; 23.04; 23.06; 23.09 (trừ 2309.90.90); 2305.00.00; 2307.00.00; 2308.00.00; 24.01; 24.03; 25.01; 25.08; 25.10; 25.17; 25.18; 25.22; 25.30; 28.04; 28.11; 28.17; 28.20; 28.26; 28.27; 28.29; 28.33; 28.35; 28.36; 28.42; 28.43; 29.01; 29.06; 29.07; 29.14; 29.18; 29.21 (trừ 2921.59.00; 2921.19.00); 29.22; 29.23; 29.30; 29.31; 29.33; 29.36; 2940.00.00; 2942.00.00; 30.02; 30.03; 30.04; 31.01; 31.02; 31.03; 31.04; 31.05; 32.01; 32.03; 32.04; 33.01; 33.02; 33.06; 35.02; 35.03; 35.06; 35.07; 3504.00.00; 38.01; 38.02; 38.04; 38.05; 38.06; 38.08; 38.09; 38.10; 38.11; 38.12; 38.15; 38.16; 38.21; 38.22; 38.23; 38.24; 3803.00.00; 3807.00.00; 3813.00.00; 3814.00.00; 3817.00.00; 3818.00.00; 3819.00.00; 3820.00.00; 41.01; 41.02; 41.03; 43.01; 44.01; 44.03; 44.04; 44.05; 44.07; 5001.00.00; 5003.00.00; 51.01; 51.02; 51.03; 52.02; 5201.00.00; 5203.00.00; 53.01; 53.02; 53.03; 53.05; 84.19; 84.24; 84.25; 84.26; 84.27; 84.28; 84.29; 84.30; 84.31; 84.32; 84.33; 84.36; 84.37; 84.47; 84.48; 84.74; 84.75; 84.76; 84.77; 84.78; 84.79; 84.80; 84.81; 8449.00.00; 88.02; 88.04; 88.05; 88.06; 88.07; 90.01; 90.02; 90.03; 90.04; 90.05; 90.06; 90.07; 90.08; 90.10; 90.11; 90.12; 90.13; 90.14; 90.15; 90.17; 90.18; 90.19; 90.20; 90.21; 90.22; 90.24; 90.25; 90.26; 90.27; 90.28; 90.29; 90.30; 90.31; 90.32; 9016.00.00; 9023.00.00 và 9033.00.00

Gắn badge lên website của bạn

Sao chép đoạn mã bên dưới và dán vào website của doanh nghiệp để hiển thị badge "Hồ sơ xác thực trên dulieudoanhnghiep.vn" — badge tự cập nhật theo dữ liệu mới nhất.

Hồ sơ CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ SINH HỌC VLAND TP HỒ CHÍ MINH trên dulieudoanhnghiep.vn

Bạn muốn ẩn thông tin, chỉnh sửa, bình luận hoặc báo lỗi cho chúng tôi ở đây?

Bạn muốn ẩn thông tin, chỉnh sửa, bình luận hoặc báo lỗi cho chúng tôi ở đây?