Skip to main content
Tra cứu mã số thuế doanh nghiệp

2500613625 - CÔNG TY TNHH ADVIK VIỆT NAM

CÔNG TY TNHH ADVIK VIỆT NAM là doanh nghiệp loại hình Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên, đăng ký hoạt động tại Vĩnh Phúc từ ngày 05/09/2018. Doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Sản xuất và lắp ráp phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe để tiêu thụ trong nước và xuất khẩu, bao gồm: Bộ căng xích cam (Tensioner Lifter Assemblies), Cụm giảm áp (Decompression Assembly), Hệ thống phanh kết hợp (Combi Brake Systems Assembly). (mã ngành 2930(Chính)) và 4 ngành nghề khác. Trụ sở chính tại Ngăn 1, Nhà xưởng số 5 thuộc Khu nhà xưởng Lô CN12, Khu Công Nghiệp Khai Quang, Phường Khai Quang, Thành phố Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc. Tình trạng pháp lý: Giải thể / chia tách / sáp nhập.

Nếu bạn có đề xuất tính năng giúp nâng cao hiệu suất làm việc hoặc ý tưởng, góp ý cho hệ thống, vui lòng liên hệ.

Cần biết nhiều hơn về CÔNG TY TNHH ADVIK VIỆT NAM?

Phân tích báo cáo tài chính, tuân thủ pháp lý, thống kê chuyên sâu và giám sát biến động doanh nghiệp.

  • Phân tích báo cáo tài chính
  • Thống kê & biểu đồ
  • Tuân thủ pháp lý
  • Giám sát doanh nghiệp
Tìm hiểu giải pháp So sánh các gói Liên hệ Dữ liệu chuẩn hóa từ nguồn chính thống

Ngành nghề kinh doanh

8299 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Thực hiện quyền nhập khẩu theo quy định của pháp luật Việt Nam: (a) Phụ tùng và các bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe dạng CKD/SKD cho hoạt động sản xuất và lắp ráp, bao gồm: - Bộ căng xích cam (Tensioner Lifter Assemblies), có mã HS 84099139 - Bơm dầu (Oil Pumps), có mã HS 84133030 - Cụm giảm áp (Decompression Units), có mã HS 84099129 - Bơm nước (Water Pumps), có mã HS 84133040 - Hệ thống phanh kết hợp (Combi Brake Systems), có mã HS 87141060 (b) Phụ tùng và các bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe để thực hiện quyền phân phối bán buôn và quyền phân phối bán lẻ, bao gồm: - Phớt chắn dầu (Oil Seal) và Vòng đệm hình tròn (O-Ring), có mã HS 40169320; - Miếng đệm (Gasket) có mã HS 40169390; - Vít cho bơm dầu & bơm nước (Screw For Oil Pump & Water Pump) có mã HS 74153310; - Vật đúc bằng nhôm có gia công máy (Aluminum Machined Castings) có mã HS 76042990; - Cụm giảm áp cam (Cam De Compression Assembly) và Bộ sang số bánh răng dạng trống (Drum Gear Shifter/Cam Shift), có mã HS 84099129; - Van phun cấp không khí thứ cấp (Secondary Air Injection Valve); Hộp van tháo rửa (Canister Purge Valve); Van tháo rửa (Purge Valve); và Bơm phun cấp không khí thứ cấp (SAI)/Van gió thứ cấp (ASV), có mã HS 84099139; - Van an toàn (Pressure Relief Valve); Cụm van lưỡi gà (Reed Valve Assembly); và Thân van tiết lưu (Throttle Body), có mã HS 84099149; - Bơm nhiên liệu (Fuel Pumps); Bơm cấp nhiên liệu (Fuel Feed Pumps); và Cụm bơm bôi trơn hộp số (Transmission Lubrication Pump Assembly), có mã HS 84133030; - Rô to bơm dầu (Oil Pump Rotors); Nắp/tấm chắn bơm dầu (Cover/Plate Oil Pump); và Chốt lò xo cho bơm dầu (Spring Pin for Oil Pumps), có mã HS 84139190; - Ổ bi (Ball Bearings) và Vòng bi bơm nước (Bearing Water Pump), có mã HS 84821000; - Ổ kết hợp bi cầu/bi đũa (Roller/Ball Bearings) có mã HS 84828000; - Chốt con lăn (Roller Pin) có mã HS 84829100; - Bánh răng giảm tốc khởi động (Starter Gear Reduction); Bánh răng dẫn động bơm dầu (Drive Gear Oil Pump); Bánh răng bị dẫn bơm nước (Driven Gear Water Pump); và Bộ bi văng (Roller Set Weight), có mã HS 84834040; - Đĩa xích (Chain Sprocket) có mã HS 84839015; - Cáp phanh kết hợp (Combi Brake Cables) và Công tắc phanh trước (Front Stop Switch), có mã HS 87083090; - Trục điều khiển (Control Shafts); Trục bơm dầu (Oil Pump Shaft); và Trục bơm nước (Shaft Water Pump), có mã HS 87089961; - Cụm công tơ mét (Case Meter Assembly); Cáp ô tô (Automobile Cables); và Dẫn xích (Chain Guide), có mã HS 87089962.
4543 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy Chi tiết: Thực hiện quyền phân phối bán buôn (không thành lập cơ sở bán buôn) và thực hiện quyền phân phối bán lẻ (không thành lập cơ sở bán lẻ) phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy sau đây theo quy định của pháp luật Việt Nam: - Phớt chắn dầu (Oil Seal) và Vòng đệm hình tròn (O-Ring), có mã HS 40169320; - Miếng đệm (Gasket) có mã HS 40169390; - Vít cho bơm dầu & bơm nước (Screw For Oil Pump & Water Pump) có mã HS 74153310; - Vật đúc bằng nhôm có gia công máy (Aluminum Machined Castings) có mã HS 76042990; - Cụm giảm áp cam (Cam De Compression Assembly) và Bộ sang số bánh răng dạng trống (Drum Gear Shifter/Cam Shift), có mã HS 84099129; - Van phun cấp không khí thứ cấp (Secondary Air Injection Valve); Hộp van tháo rửa (Canister Purge Valve); Van tháo rửa (Purge Valve); và Bơm phun cấp không khí thứ cấp (SAI)/Van gió thứ cấp (ASV), có mã HS 84099139; - Van an toàn (Pressure Relief Valve); Cụm van lưỡi gà (Reed Valve Assembly); và Thân van tiết lưu (Throttle Body), có mã HS 84099149; - Bơm nhiên liệu (Fuel Pumps); Bơm cấp nhiên liệu (Fuel Feed Pumps); và Cụm bơm bôi trơn hộp số (Transmission Lubrication Pump Assembly), có mã HS 84133030; - Rô to bơm dầu (Oil Pump Rotors); Nắp/tấm chắn bơm dầu (Cover/Plate Oil Pump); và Chốt lò xo cho bơm dầu (Spring Pin for Oil Pumps), có mã HS 84139190; - Ổ bi (Ball Bearings) và Vòng bi bơm nước (Bearing Water Pump), có mã HS 84821000; - Ổ kết hợp bi cầu/bi đũa (Roller/Ball Bearings) có mã HS 84828000; - Chốt con lăn (Roller Pin) có mã HS 84829100; - Bánh răng giảm tốc khởi động (Starter Gear Reduction); Bánh răng dẫn động bơm dầu (Drive Gear Oil Pump); Bánh răng bị dẫn bơm nước (Driven Gear Water Pump); và Bộ bi văng (Roller Set Weight), có mã HS 84834040; - Đĩa xích (Chain Sprocket) có mã HS 84839015; - Cáp phanh kết hợp (Combi Brake Cables) và Công tắc phanh trước (Front Stop Switch), có mã HS 87083090; - Trục điều khiển (Control Shafts); Trục bơm dầu (Oil Pump Shaft); và Trục bơm nước (Shaft Water Pump), có mã HS 87089961; - Cụm công tơ mét (Case Meter Assembly); Cáp ô tô (Automobile Cables); và Dẫn xích (Chain Guide), có mã HS 87089962.
4530 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Thực hiện quyền phân phối bán buôn (không thành lập cơ sở bán buôn) và thực hiện quyền phân phối bán lẻ (không thành lập cơ sở bán lẻ) phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của xe có động cơ khác sau đây theo quy định của pháp luật Việt Nam: - Phớt chắn dầu (Oil Seal) và Vòng đệm hình tròn (O-Ring), có mã HS 40169320; - Miếng đệm (Gasket) có mã HS 40169390; - Vít cho bơm dầu & bơm nước (Screw For Oil Pump & Water Pump) có mã HS 74153310; - Vật đúc bằng nhôm có gia công máy (Aluminum Machined Castings) có mã HS 76042990; - Cụm giảm áp cam (Cam De Compression Assembly) và Bộ sang số bánh răng dạng trống (Drum Gear Shifter/Cam Shift), có mã HS 84099129; - Van phun cấp không khí thứ cấp (Secondary Air Injection Valve); Hộp van tháo rửa (Canister Purge Valve); Van tháo rửa (Purge Valve); và Bơm phun cấp không khí thứ cấp (SAI)/Van gió thứ cấp (ASV), có mã HS 84099139; - Van an toàn (Pressure Relief Valve); Cụm van lưỡi gà (Reed Valve Assembly); và Thân van tiết lưu (Throttle Body), có mã HS 84099149; - Bơm nhiên liệu (Fuel Pumps); Bơm cấp nhiên liệu (Fuel Feed Pumps); và Cụm bơm bôi trơn hộp số (Transmission Lubrication Pump Assembly), có mã HS 84133030; - Rô to bơm dầu (Oil Pump Rotors); Nắp/tấm chắn bơm dầu (Cover/Plate Oil Pump); và Chốt lò xo cho bơm dầu (Spring Pin for Oil Pumps), có mã HS 84139190; - Ổ bi (Ball Bearings) và Vòng bi bơm nước (Bearing Water Pump), có mã HS 84821000; - Ổ kết hợp bi cầu/bi đũa (Roller/Ball Bearings) có mã HS 84828000; - Chốt con lăn (Roller Pin) có mã HS 84829100; - Bánh răng giảm tốc khởi động (Starter Gear Reduction); Bánh răng dẫn động bơm dầu (Drive Gear Oil Pump); Bánh răng bị dẫn bơm nước (Driven Gear Water Pump); và Bộ bi văng (Roller Set Weight), có mã HS 84834040; - Đĩa xích (Chain Sprocket) có mã HS 84839015; - Cáp phanh kết hợp (Combi Brake Cables) và Công tắc phanh trước (Front Stop Switch), có mã HS 87083090; - Trục điều khiển (Control Shafts); Trục bơm dầu (Oil Pump Shaft); và Trục bơm nước (Shaft Water Pump), có mã HS 87089961; - Cụm công tơ mét (Case Meter Assembly); Cáp ô tô (Automobile Cables); và Dẫn xích (Chain Guide), có mã HS 87089962.

Gắn badge lên website của bạn

Sao chép đoạn mã bên dưới và dán vào website của doanh nghiệp để hiển thị badge "Hồ sơ xác thực trên dulieudoanhnghiep.vn" — badge tự cập nhật theo dữ liệu mới nhất.

Hồ sơ CÔNG TY TNHH ADVIK VIỆT NAM trên dulieudoanhnghiep.vn

Bạn muốn ẩn thông tin, chỉnh sửa, bình luận hoặc báo lỗi cho chúng tôi ở đây?

Bạn muốn ẩn thông tin, chỉnh sửa, bình luận hoặc báo lỗi cho chúng tôi ở đây?